lou gehrig
Danh từ riêng: "Lou Gehrig" là tên của một vận động viên bóng chày người Mỹ nổi tiếng (1903–1941). Ông được biết đến vì đã qua đời vì bệnh xơ cứng teo cơ một bên (amyotrophic lateral sclerosis), một căn bệnh thần kinh hiếm gặp. Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để chỉ chính cầu thủ này hoặc để ám chỉ căn bệnh mà ông mắc phải.
"Lou Gehrig's disease": Một thuật ngữ y khoa thông dụng để chỉ bệnh xơ cứng teo cơ một bên (ALS), được đặt theo tên của ông vì ông là bệnh nhân nổi tiếng nhất mắc căn bệnh này.
- Many people refer to ALS as Lou Gehrig's disease. (Nhiều người gọi ALS là bệnh Lou Gehrig.)
"The Lou Gehrig of [something]": Một phép ẩn dụ dùng để chỉ ai đó xuất sắc, bền bỉ và đáng tin cậy trong một lĩnh vực, tương tự như sự nghiệp bóng chày của ông.
- He is considered the Lou Gehrig of the accounting department. (Anh ấy được coi là Lou Gehrig của phòng kế toán.)
Lou Gehrig's disease (danh từ ghép): bệnh Lou Gehrig, tên gọi khác của bệnh ALS.
- He was diagnosed with Lou Gehrig's disease at a young age. (Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh Lou Gehrig khi còn trẻ.)
Gehrig (danh từ riêng): họ của ông, đôi khi được dùng để chỉ riêng ông trong ngữ cảnh thể thao.
- ALS (danh từ viết tắt): xơ cứng teo cơ một bên, căn bệnh liên quan đến Lou Gehrig.
- Amyotrophic lateral sclerosis (danh từ): tên y khoa chính thức của căn bệnh.
- Lou Gehrig's farewell speech: Bài phát biểu chia tay nổi tiếng của Lou Gehrig vào năm 1939, nơi ông tự gọi mình là "người đàn ông may mắn nhất trên trái đất" dù mắc bệnh nặng.
- His Lou Gehrig's farewell speech is still remembered for its humility. (Bài phát biểu chia tay của Lou Gehrig vẫn được nhớ đến vì sự khiêm tốn của nó.)
- The luckiest man on the face of the earth: Câu nói nổi tiếng của Lou Gehrig, được dùng để diễn tả lòng biết ơn dù trong hoàn cảnh khó khăn.
- Despite his illness, he felt like the luckiest man on the face of the earth. (Dù mắc bệnh, ông vẫn cảm thấy mình là người đàn ông may mắn nhất trên trái đất.)